2021-09-24 07:13:22 Find the results of "


" for you

Coral - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

true coral needs no painter's brush (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương.

coral – Wiktionary tiếng Việt

coral /ˈkɔr.əl/ ... true coral needs no painter's brush: ( ) Hữu xạ tự nhiên hương.

Coral - Wikipedia

For other uses, see Coral (disambiguation) ... Red sea fingers (Alcyonium glomeratum), a soft coral Grooved brain coral (Diploria labyrinthiformis), a hard coral Scientific classification Kingdom: Animalia ...

CORAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của coral trong tiếng Anh. ... a coral bracelet/necklace.

Coral Reef Alliance | Saving the World’s Coral Reefs

The Coral Reef Alliance (CORAL) is an environmental NGO that is on a mission to save the world’s coral reefs. We work collaboratively with communities to reduce direct threats to reefs in ways that provide ...

Coral reef - Wikipedia

Biodiversity of a coral reef. ... A coral reef is an underwater ecosystem characterized by reef-building corals. Reefs are formed of colonies of coral polyps held together by calcium carbonate. Most coral reefs ...

Coral là gì, Nghĩa của từ Coral | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Coral là gì: / ´kɔrəl /, Danh từ: san hô, Đồ chơi bằng san hô (của trẻ con), bọc trứng tôm hùm, Tính từ: Đỏ như san hô, (thuộc) san hô, Hóa ...

Coral là gì, Nghĩa của từ Coral | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Coral là gì: the hard, variously colored, calcareous skeleton secreted by certain marine polyps., such skeletons collectively, forming reefs, islands, etc., the solitary or colonial polyp that secretes ...


Coral coral.co.uk Fancy a bet? Money to be made? Cora Coral's odds of Meghan having another baby next year Coral Sportsbook Coral platform sports.coral.co.uk Coral: gb ie es Coral Sports Free


About Coral. ... Coral is a complete toolkit to build products with local AI. Our on-device inferencing capabilities allow you to build products that are efficient, private, fast and offline.